Tìm bộ phận lắp ráp ở nhà máy và xem sơ đồ bộ phận.
Đăng nhập
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Thêm Thiết bị
Khối cắt gầu Cat® là thành phần gia cố giúp tăng cường cạnh cắt của gầu để tăng độ bền
Khối trượt gắn hàn
Khối trượt gắn hàn
Khối trượt gắn hàn
Cat® 20 mm Shear Block
Khối trượt gắn hàn
Đầu mài mòn dài 120 mm Cat®
Khối cắt dày 20 mm Cat® dùng trong máy chất tải lật
Khối trượt gắn hàn
Cat® 20 mm Shear Block
Cat® 20 mm Shear Block
Khối cắt hàn Cat®, ĐK x R x ĐD: 270 X 110 X 40mm
Khối cắt Cat® 25 mm
Cat® Wear Protector Shear Block (176 mm L x 100 mm W x 20 mm T)
Cat® Wear Protector Shear Block (240 mm L x 65 mm W x 20 mm T)
Cat® Wear Protector Shear Block (143 mm L x 84 mm W x 20 mm T)
Hiển thị 1 - 16 trong số 16
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 16 kết quả
1 - 16 trong số 16 kết quả
Cat
Width (in)
4,724
Thickness (in)
0,787
Length (in)
7,874
Material
Structural Steel,Boron Steel
Cat
Width (in)
4,213
Thickness (in)
0,787
Length (in)
8,661
Material
Boron Steel
Cat
Width (in)
4,626
Thickness (in)
0,787
Length (in)
11,811
Material
Boron Steel
Cat
Width (in)
3,976
Thickness (in)
0,787
Length (in)
10,0
Material
Structural Steel,Boron Steel
Cat
Width (in)
4,331
Thickness (in)
0,787
Length (in)
11,811
Material
Boron Steel
Cat
Width (in)
5,0
Thickness (in)
0,787
Length (in)
11,811
Material
Boron Steel,Structural Steel
Cat
Vật liệu
Thép hợp kim
Chiều cao Tổng thể (inc)
4,25
Chiều dài Tổng thể (inc)
4,72
Trọng lượng (lb)
4,03
Chiều rộng (inc)
0,98
Cat
Width (in)
4,094
Thickness (in)
0,787
Length (in)
15,945
Material
Structural Steel,Boron Steel
Cat
Width (in)
4,622
Thickness (in)
0,787
Length (in)
11,575
Material
Boron Steel,Structural Steel
Cat
Width (in)
4,051
Thickness (in)
0,787
Length (in)
9,37
Material
Structural Steel,Boron Steel
Cat
Width (in)
4,461
Thickness (in)
0,787
Length (in)
14,5
Material
Boron Steel,Structural Steel
Cat
Chiều dài (inc)
10,63
Vật liệu
Thép
Độ dày (inc)
1,575
Chiều rộng (inc)
4,331
Cat
Width (in)
7,48
Thickness (in)
0,984
Length (in)
21,181
Material
Boron Steel,Abrasion Resistant Steel
Cat
Length (in)
6,929
Material
Boron Steel,Abrasion Resistant Steel
Thickness (in)
0,787
Width (in)
3,953
Cat
Length (in)
9,449
Material
Abrasion Resistant Steel,Boron Steel
Thickness (in)
0,787
Width (in)
2,559
Cat
Length (in)
5,63
Material
Abrasion Resistant Steel,Boron Steel
Thickness (in)
0,787
Width (in)
3,307
Lựa chọn cửa hàng
Để biết giá và tình trạng còn hàng
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.