Tìm bộ phận lắp ráp ở nhà máy và xem sơ đồ bộ phận.
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 57
Con lăn đỡ Bánh xích Cat® dành cho Khung gầm
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
5,51
Đường kính ta lông (inc)
4,72
Chiều dài (inc)
1,85
Đường kính Trục (inc)
2,0
Chiều cao (inc)
1,9
Đường kính (inc)
1,9
Shaft Mounting Length (in)
2.736
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
6.772
Flange OD (in)
5.531
Shaft OD (in)
1.866
UC System
HD
Mount Type
Cantilever
Tread OD (in)
4.724
Inside Spread (in)
1.929
Con lăn đỡ Bánh xích Cat® dành cho Khung gầm
Cat
Outside Spread (in)
8.031
Đường kính Mặt bích (inc)
8,8
Đường kính ta lông (inc)
7,9
Kích thước Bu lông (inc)
0.3937
Loại Vành
Vành đơn
Shaft Mounting Length (in)
4.654
Application
Standard Application
Flange OD (in)
8.799
Shaft OD (in)
2.249
Material
Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
HD
Mount Type
Cantilever
Tread OD (in)
7.854
Inside Spread (in)
2.146
Nhóm con lăn giá đỡ Cat®
Cat
Mount Type
Cantilever
Shaft Mounting Length (in)
2.945
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
7.638
Flange OD (in)
7.402
Tread OD (in)
6.299
Shaft OD (in)
1.874
Inside Spread (in)
2.165
UC System
HD
Con lăn đỡ bánh xích Cat®
Cat
Trọng lượng (lb)
124,16
Mount Type
Cantilever
Shaft Mounting Length (in)
5.276
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
10.433
Flange OD (in)
8.819
Tread OD (in)
7.48
Shaft OD (in)
3.068
Inside Spread (in)
3.386
UC System
HD
Con lăn giá đỡ mặt bích đơn Cat® được sử dụng trong khung con lăn bánh xích
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
8,4
Đường kính ta lông (inc)
7,1
Kích thước Bu lông (inc)
0.4724
Loại Vành
Vành đơn
Shaft Mounting Length (in)
3.543
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
7.874
Flange OD (in)
8.425
Shaft OD (in)
3.068
UC System
HD
Mount Type
Cantilever
Tread OD (in)
7.087
Inside Spread (in)
2.638
Con lăn giá đỡ bánh xích
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
5,51
Đường kính ta lông (inc)
4,72
Chiều rộng (inc)
4,98
Mount Type
Cantilever
Shaft Mounting Length (in)
2.736
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
6.772
Flange OD (in)
5.512
Tread OD (in)
4.724
Shaft OD (in)
1.85
Inside Spread (in)
1.929
UC System
GD
Con lăn đỡ Bánh xích Cat® dành cho Khung gầm
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
8,0
Đường kính ta lông (inc)
7,2
Kích thước Bu lông (inc)
0.3937
Loại Vành
Vành đơn
Shaft Mounting Length (in)
4.654
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
8.031
Flange OD (in)
7.953
Shaft OD (in)
2.48
Material
Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
ABRASION
Mount Type
Cantilever
Tread OD (in)
7.165
Inside Spread (in)
1.843
Con lăn vận cchuyển rãnh trượt mặt bích đơn Cat®, Đường kính mặt bích: 120 mm
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
4,72
Đường kính ta lông (inc)
3,94
Mount Type
Cantilever
Application
Standard Application
Material
Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
GD
Con lăn đỡ Cat®
Cat
Trọng lượng (lb)
43,0
Mount Type
Cantilever
Shaft Mounting Length (in)
3.388
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
6.734
Flange OD (in)
7.323
Tread OD (in)
6.654
Shaft OD (in)
2.165
Inside Spread (in)
2.161
Material
Sealants / Adhesives Adhesive,Anti-Sieze Compound Mixed: Metal
UC System
HD
Cat® Carrier Roller Group Straddle Mount, Standard Application, 270mm Tread Diameter
Cat
Loại Gắn
Giá đỡ Straddle
Vật liệu
Chất bịt kín / Chất kết dính Chất kết dính
Ứng dụng
Ứng dụng tiêu chuẩn
Shaft Mounting Length (in)
3.661
Outside Spread (in)
13.071
Flange OD (in)
0
Tread OD (in)
10.63
Shaft OD (in)
4.525
Inside Spread (in)
4.37
UC System
HD
Con lăn giá đỡ bánh xích có ổ lăn vòng côn vắt chéo Cat
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
7,13
Đường kính ta lông (inc)
6,26
Chiều dài (inc)
1,626
Đường kính Trục (inc)
2,0
Chiều cao (inc)
1,6
Đường kính (inc)
1,6
Shaft Mounting Length (in)
2.504
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
5.689
Flange OD (in)
7.126
Shaft OD (in)
2.06
Material
Oil Fluid
UC System
HD
Mount Type
Cantilever
Tread OD (in)
6.26
Inside Spread (in)
1.181
Con lăn giá đỡ bánh xích
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
8,66
Đường kính ta lông (inc)
7,54
Chiều rộng (inc)
8,31
Mount Type
Cantilever
Shaft Mounting Length (in)
4.654
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
8.307
Flange OD (in)
8.661
Tread OD (in)
7.5
Shaft OD (in)
2.48
Inside Spread (in)
2.087
Material
Anti-Sieze Compound Mixed: Metal,Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
HD
Con lăn giá đỡ bánh xích
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
7,32
Đường kính ta lông (inc)
6,65
Chiều rộng (inc)
6,5
Mount Type
Cantilever
Shaft Mounting Length (in)
3.388
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
6.496
Flange OD (in)
7.323
Tread OD (in)
6.654
Shaft OD (in)
1.625
Inside Spread (in)
1.575
Material
Anti-Sieze Compound Mixed: Metal,Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
ABRASION
Con lăn giá đỡ bánh xích
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
7,4
Đường kính ta lông (inc)
6,3
Chiều rộng (inc)
7,64
Mount Type
Cantilever
Shaft Mounting Length (in)
2.638
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
7.638
Flange OD (in)
7.402
Tread OD (in)
6.299
Shaft OD (in)
1.874
Inside Spread (in)
2.165
UC System
HD
Con lăn vận cchuyển rãnh trượt mặt bích đơn Cat®, Đường kính mặt bích: 275 mm
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
10,83
Đường kính ta lông (inc)
9,06
Mount Type
Cantilever
Shaft Mounting Length (in)
7.339
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
11.811
Flange OD (in)
10.827
Tread OD (in)
9.055
Shaft OD (in)
3.583
Inside Spread (in)
2.087
Material
Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
HD
Con lăn đỡ Cat®
Cat
Trọng lượng (lb)
84,0
Mount Type
Cantilever
Shaft Mounting Length (in)
4.654
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
8.307
Flange OD (in)
8.661
Tread OD (in)
7.5
Shaft OD (in)
2.48
Inside Spread (in)
2.087
Material
Anti-Sieze Compound Mixed: Metal,Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
HD
1 - 16 trong số 57 kết quả
1 - 16 trong số 57 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.